Mokran Jakub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gipuzkoa 34 12:29 3.1 2.4 0.6 38.8% 29.5% 75.8% 0 0
Primera FEB Primera FEB 34 12:29 3.1 2.4 0.6 38.8% 29.5% 75.8% 0 0
Slovakia 1 26:37 8 7 2 28.6% 20.0% 50.0% 0 0
Opava East 43 21:56 9.5 6 1.6 44.0% 29.1% 72.9% 4 0
Opava Slovakia 21 23:39 10.5 5.8 1.8 47.8% 27.7% 63.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions