Mohamed Yusuf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 1 3:26 2 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
LNBP LNBP 1 3:26 2 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Parnu 11 24:24 13.4 4.6 0.6 44.8% 32.5% 72.7% 0 0
Parnu 7 22:01 14.7 6.1 0.7 56.1% 39.1% 68.2% 1 0
BC Komarno 12 21:34 8.9 5.3 1 39.0% 30.4% 75.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions