Mohamed Abdul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 18 5:13 1.2 1.4 0.2 40.0% 44.4% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 18 5:13 1.2 1.4 0.2 40.0% 44.4% 100.0% 0 0
Montreal Alliance 26 16:59 5.1 4.2 1.4 36.2% 32.3% 79.2% 0 0
Surrey Scorchers 38 22:16 7.6 4.8 1.5 38.4% 31.3% 73.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions