Mogi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauru 14 7:45 2.1 2.4 0.6 34.3% 20.0% 71.4% 1 0
NBB NBB 14 7:45 2.1 2.4 0.6 34.3% 20.0% 71.4% 1 0
Bauru 43 27:13 7.4 6.3 1.5 36.0% 18.3% 62.0% 6 0
Caxias do Sul 10 21:42 7.7 2.1 1.3 43.3% 33.3% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions