Moffe Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova Puente Alto 19 24:55 8.1 2.6 3.6 38.1% 30.7% 60.0% 0 0
Extraliga Extraliga 12 21:12 6.2 2 2.7 34.6% 31.6% 75.0% 0 0
LNB LNB 7 31:18 11.3 3.7 5.3 41.9% 29.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions