Moendadze Kadri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Evreux 5 22:58 7.2 4.2 0.8 20.6% 20.6% 77.8% 0 0
Pro B Pro B 5 22:58 7.2 4.2 0.8 20.6% 20.6% 77.8% 0 0
Roanne 32 16:42 6.3 2.1 0.6 32.4% 31.9% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions