Mocsan Balint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 33 28:43 12.6 3.5 1.7 39.4% 39.2% 73.5% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 29:57 10 9 0 40.0% 28.6% 0% 0 0
NBA NBA 32 28:40 12.7 3.4 1.7 39.4% 39.5% 73.5% 0 0
DEAC 20 24:40 8.9 2.8 1.9 33.3% 35.0% 88.9% 0 0
DEAC 32 28:57 12.3 2.5 1.9 39.9% 39.4% 80.0% 0 0
Hungary 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions