Mockeviciute Juste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aistes LSU Kaunas W 6 22:14 4.3 2.8 1.2 19.2% 30.0% 54.2% 0 0
SLB Women SLB Women 6 22:14 4.3 2.8 1.2 19.2% 30.0% 54.2% 0 0
Aistes LSU Kaunas W Klaipedos Neptunas W 19 14:26 4.3 1.9 1.2 37.5% 19.2% 73.3% 0 0
Klaipedos Neptunas W 28 15:43 4.4 2.2 1 43.5% 20.0% 68.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions