Mochalov Maksym

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket 6 15:09 2.5 2.8 1.7 22.2% 13.3% 55.6% 0 0
Super League Super League 6 15:09 2.5 2.8 1.7 22.2% 13.3% 55.6% 0 0
Rivne 8 30:48 9.6 5.2 1.5 36.6% 30.0% 33.3% 0 0
Rivne 29 26:02 8.9 5.2 1 42.7% 33.6% 70.9% 2 0
BC Politechnik Kharkiv 1 34:38 11 1 1 28.6% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions