Mobley Matt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 9 20:08 10.1 2.4 1.1 40.0% 33.3% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 9 20:08 10.1 2.4 1.1 40.0% 33.3% 75.0% 0 0
Nancy 1 27:30 10 1 4 42.9% 42.9% 33.3% 0 0
Nancy Szczecin 21 14:50 4.9 1.3 1.4 36.3% 30.3% 88.9% 0 0
Nancy 1 20:54 15 1 2 60.0% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions