Mobley Isaiah

Mobley Isaiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahamas 6 32:20 11.2 7 2 38.1% 22.2% 54.2% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 32:20 11.2 7 2 38.1% 22.2% 54.2% 0 0
Manisa Hapoel Jerusalem 17 22:09 9.5 2.4 2.1 53.0% 40.0% 62.9% 1 0
Golden State Warriors Hapoel Jerusalem 12 18:03 6.5 3.8 2.2 37.5% 27.3% 83.3% 0 0
Philadelphia 76ers 3 9:11 3.7 2.7 1.7 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Cleveland Cavaliers 14 9:34 3.7 1.7 0.9 30.8% 30.8% 50.0% 0 0
Cleveland Cavaliers Bahamas 8 29:35 14.6 7.8 4.4 34.9% 25.9% 66.7% 3 0
Cleveland Cavaliers 16 8:50 2.8 2.3 0.4 27.3% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions