Mobley Evan

Mobley Evan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 82 32:23 17.8 8.7 3.6 54.0% 30.4% 61.8% 28 0
NBA NBA 82 32:23 17.8 8.7 3.6 54.0% 30.4% 61.8% 28 0
Cleveland Cavaliers Kenny’s Young Stars 83 30:13 18.1 9 3 37.5% 37.5% 72.2% 41 0
Cleveland Cavaliers 62 30:41 15.4 9.1 3 34.2% 34.2% 71.4% 25 0
Cleveland Cavaliers 79 34:00 15.5 8.8 2.8 20.2% 20.2% 66.8% 24 0
Cleveland Cavaliers 6 24:46 7.3 7 2 20.0% 20.0% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions