Mladjan Dusan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SAM Massagno 21 29:59 15.2 3.9 1.2 43.2% 36.2% 96.1% 0 0
SB League SB League 21 29:59 15.2 3.9 1.2 43.2% 36.2% 96.1% 0 0
SAM Massagno 25 23:09 13.4 2.8 1.2 42.1% 42.0% 98.6% 0 0
SAM Massagno 35 23:11 14.4 3 1.4 43.6% 39.4% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions