Mladenovic Marjan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 22 29:38 9.8 3.1 6.3 41.6% 34.3% 72.9% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 38:11 15 5 8 42.9% 25.0% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 21 29:14 9.6 3 6.2 41.5% 35.0% 72.3% 2 0
Tikvesh 22 30:10 8.7 3.4 5.2 46.1% 39.1% 80.0% 1 0
Tikvesh 24 21:36 5.1 2 2.9 36.9% 26.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions