Mitrovic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hercegovac 26 26:39 14.1 3.3 6.3 41.2% 27.8% 81.9% 4 0
First League First League 26 26:39 14.1 3.3 6.3 41.2% 27.8% 81.9% 4 0
Sutjeska 1 24:26 6 3 6 28.6% 28.6% 0% 0 0
Sutjeska 27 22:50 8 3.1 4.9 42.9% 30.5% 84.1% 0 0
Sutjeska 6 18:19 9.2 2.3 1.8 47.1% 48.0% 91.7% 0 0
Laguna Bucuresti 13 28:23 13.3 2.5 5.2 36.1% 34.1% 81.6% 1 0
Laguna Bucuresti Sutjeska 8 25:23 10.6 3 4.9 39.1% 34.9% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions