Mitrovic Danijela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novosadska Novi Sad W 20 14:22 3.5 1.1 1.9 28.6% 26.7% 82.6% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 14:22 3.5 1.1 1.9 28.6% 26.7% 82.6% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 3 6:18 0 0.7 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Orlovi W 40 25:57 7.9 2.4 5 39.6% 28.1% 75.7% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 1 9:02 0 2 1 0% 0% 0% 0 0
Orlovi W 43 29:28 7.3 3.2 4.3 44.0% 34.4% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions