Mitchell DJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South East Melbourne 29 7:36 4.3 1.9 0.8 38.2% 31.7% 80.8% 0 0
NBL NBL 29 7:36 4.3 1.9 0.8 38.2% 31.7% 80.8% 0 0
Brisbane Bullets 15 15:19 5 2.8 0.9 50.9% 43.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions