Mitchell Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 3 18:05 9.7 4.3 0.7 56.0% 14.3% 0.0% 0 0
LNBP LNBP 3 18:05 9.7 4.3 0.7 56.0% 14.3% 0.0% 0 0
Dorados Hebraica y Macabi 13 22:04 12.2 8.3 1.3 49.2% 34.0% 64.7% 3 0
Obera TC 10 26:52 14.3 8.9 0.8 45.8% 32.4% 68.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions