Mitchell Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 43 25:05 15.7 3.1 1.6 48.0% 30.9% 87.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 43 25:05 15.7 3.1 1.6 48.0% 30.9% 87.9% 0 0
Zonkeys de Tijuana 43 29:52 19.2 2.5 1.9 52.3% 37.9% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions