Missonnier Matthieu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ville de Dakar 7 13:50 3.1 1.4 2.6 33.3% 16.7% 33.3% 0 0
BAL BAL 7 13:50 3.1 1.4 2.6 33.3% 16.7% 33.3% 0 0
Quimper 8 16:45 3.6 1.1 3.4 22.6% 5.9% 51.9% 0 0
Pau-Orthez 30 18:11 4.8 1.5 3.7 23.8% 23.8% 73.2% 0 0
Pau-Orthez 1 16:16 6 2 3 28.6% 0.0% 100.0% 0 0
Chalon/Saone 29 5:57 1 0.6 0.8 44.4% 41.2% 50.0% 0 0
Chalon/Saone 2 8:24 2 1 1.5 50.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions