Mirtic Tibor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto 22 20:47 9 5 1.2 53.9% 30.0% 63.6% 2 0
Liga UPC Liga UPC 18 20:31 9.6 5.2 1.1 57.1% 33.3% 61.9% 2 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 4 22:00 6 4.5 1.8 39.3% 0.0% 100.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 21 22:00 11.1 4 1.7 64.9% 44.4% 58.8% 0 0
Helios Domzale 24 29:04 14.2 7.3 2.3 56.7% 34.6% 53.3% 4 0
Helios Domzale Slovenia 18 26:21 10.8 7.4 1.6 50.3% 8.3% 45.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions