Mirotic Balsa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Banja Luka 16 25:21 11.3 4.9 0.7 48.6% 34.1% 80.6% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 16 25:21 11.3 4.9 0.7 48.6% 34.1% 80.6% 0 0
Borac Banja Luka 8 25:27 10.6 6.6 0.9 49.3% 35.7% 76.9% 2 0
HKK Mostar MBK Handlova Milenijum 23 31:24 16 8.9 1.2 48.6% 25.0% 78.8% 12 0
MBK Handlova 19 22:31 8.3 5.6 0.9 39.3% 34.8% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions