Minott Josh

Minott Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets Boston Celtics 52 17:49 7.9 3.5 0.9 48.9% 40.5% 79.4% 1 0
NBA NBA 52 17:49 7.9 3.5 0.9 48.9% 40.5% 79.4% 1 0
Minnesota Timberwolves 56 7:26 3.4 1.3 0.5 35.4% 35.4% 80.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 5 27:37 14.2 6.6 1.4 15.0% 15.0% 84.6% 1 0
Minnesota Timberwolves 40 3:57 1.8 0.8 0.5 33.3% 33.3% 83.3% 0 0
Minnesota Timberwolves 5 27:34 16.4 5.6 1 12.5% 12.5% 76.2% 0 0
Minnesota Timberwolves 21 6:29 2.6 1.5 0.3 27.3% 27.3% 91.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions