Minnie Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 22 30:14 16.3 5.3 2 40.6% 38.0% 87.1% 0 0
Superliga Superliga 22 30:14 16.3 5.3 2 40.6% 38.0% 87.1% 0 0
Taranaki Airs 22 25:33 15 4.6 1 50.2% 36.4% 78.8% 1 0
Goes 15 31:07 19 6 1.3 47.3% 43.1% 74.3% 3 0
Panteras 26 24:20 13.5 4.5 1 51.2% 31.6% 77.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions