Minkov Kris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven Cherno More 2 24:03 10 2.5 3 50.0% 80.0% 0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 24:03 10 2.5 3 50.0% 80.0% 0% 0 0
Spartak Pleven 35 20:59 5.6 2.7 1.2 40.9% 23.3% 87.2% 0 0
Rilski Sportist Spartak Pleven 2 17:29 5 1 0 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Rilski Sportist 25 14:37 4.7 1 0.8 50.0% 37.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions