Minkov Damian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shumen 12 25:19 7.7 4.8 1.2 38.3% 29.6% 63.2% 1 0
NBL NBL 12 25:19 7.7 4.8 1.2 38.3% 29.6% 63.2% 1 0
CSKA Sofia 1 6:24 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
CSKA Sofia 29 13:08 4.2 2.4 0.5 35.7% 22.9% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions