Minix

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 5 25:37 9 4 2.2 35.4% 12.5% 66.7% 0 0
NBA NBA 5 25:37 9 4 2.2 35.4% 12.5% 66.7% 0 0
San Antonio Spurs Cleveland Cavaliers 13 6:45 2.9 1.1 0.8 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
San Antonio Spurs 5 23:55 10.6 4.6 1.4 46.9% 45.0% 100.0% 0 0
San Antonio Spurs 4 7:30 5.8 2 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
San Antonio Spurs 3 20:51 12 2.3 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions