Miniotas Regimantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pesaro 36 26:27 13.7 7.5 2.1 59.4% 20.7% 56.6% 10 0
Serie A2 Serie A2 36 26:27 13.7 7.5 2.1 59.4% 20.7% 56.6% 10 0
BC Wolves 42 20:39 6 6 1.6 55.9% 33.3% 69.4% 3 0
BC Wolves 19 14:53 3.4 3.8 0.3 43.9% 13.3% 53.3% 0 0
BC Wolves 43 19:42 8.9 5.7 1.2 58.3% 46.7% 63.3% 5 0
BC Wolves Lithuania 19 17:13 5.7 4.5 0.7 58.7% 36.4% 77.3% 1 0
Prienai 2 29:37 11 6.5 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions