Minic Petar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 9:49 1 0 0.7 9.1% 12.5% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 3 9:49 1 0 0.7 9.1% 12.5% 0% 0 0
Podgorica Mornar Bar 14 16:02 6.5 1.2 2.4 38.0% 35.3% 86.7% 0 0
Buducnost Podgorica Mornar Bar 9 13:08 5 0.7 1.4 31.1% 32.3% 77.8% 0 0
Buducnost 4 17:26 4 1.5 2.2 29.4% 35.7% 50.0% 0 0
Buducnost 2 2:45 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions