Milovic Vasilije

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje 1 25:24 9 2 3 40.0% 20.0% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 25:24 9 2 3 40.0% 20.0% 0% 0 0
Primorje 18 13:07 5.9 1.2 1.3 47.2% 35.5% 96.6% 0 0
Primorje 5 19:05 7 1.6 2.2 29.6% 20.0% 84.2% 0 0
Mrkonjic Grad Podgorica 19 15:01 5.9 0.9 2 44.4% 46.0% 73.9% 0 0
Podgorica 4 6:22 2.2 0.5 0.8 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Leotar Trebinje 27 23:46 10 1.8 2.1 46.8% 35.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions