Mills Patty

Mills Patty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tenerife 17 21:54 17.9 0.9 1.8 48.6% 44.4% 87.9% 0 0
ACB ACB 17 21:54 17.9 0.9 1.8 48.6% 44.4% 87.9% 0 0
Tenerife 6 20:47 13 0.8 2 42.4% 36.1% 90.0% 0 0
Utah Jazz Los Angeles Clippers 32 11:02 3.7 0.8 0.8 35.4% 35.4% 92.9% 0 0
Australia 9 27:17 15.6 2.2 2.1 40.8% 38.6% 95.2% 0 0
Miami Heat Atlanta Hawks 38 12:49 3.8 1 1.1 26.5% 26.5% 93.3% 0 0
Brooklyn Nets 44 14:13 5.8 1 1.3 34.2% 34.2% 83.9% 0 0
Brooklyn Nets 6 26:53 9.2 2 1.8 44.1% 44.1% 66.7% 0 0
San Antonio Spurs 3 25:11 5.3 2.3 4.3 11.8% 11.8% 0% 0 0
San Antonio Spurs 12 24:53 8.8 2.3 2.9 26.2% 26.2% 88.2% 0 0
San Antonio Spurs 9 18:27 7.4 1.4 2.4 46.7% 46.7% 75.0% 0 0
San Antonio Spurs 16 14:42 8.4 1.5 1.4 45.9% 45.9% 80.0% 0 0
San Antonio Spurs 8 1.2 0.2 0.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions