Miller Tavario

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahamas 2 21:33 12 7 0.5 68.8% 66.7% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 21:33 12 7 0.5 68.8% 66.7% 0% 0 0
Mineros 13 19:56 9 5.9 1.3 60.8% 33.3% 65.5% 2 0
Guaiqueries 16 24:33 11.4 8.2 1.1 55.4% 12.5% 72.9% 4 0
Mineros 6 21:00 12 6.3 1.2 49.1% 25.0% 76.0% 1 0
Quimsa 3 27:45 6.7 11 0.7 47.1% 0.0% 66.7% 0 0
Quimsa 53 24:08 11.8 6.8 0.9 61.4% 37.8% 87.2% 6 0
Quimsa 1 30:27 4 5 2 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Dewa United 31 23:49 14.2 9.4 2 62.3% 12.5% 73.0% 16 0
Bahamas 6 27:29 16.2 7.8 0.5 71.2% 62.5% 72.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions