Miller Shonn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 1 37:46 23 8 3 55.0% 50.0% 0.0% 0 0
EASL EASL 1 37:46 23 8 3 55.0% 50.0% 0.0% 0 0
Galil Elyon 5 24:51 9.4 4.8 1.4 57.6% 33.3% 63.6% 0 0
Meralco Bolts 4 42:29 23.2 16 2.2 55.4% 22.2% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions