Miller-McIntyre Codi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 3 28:47 12 2.7 7 48.3% 33.3% 42.9% 0 0
Korac cup Korac cup 3 28:47 12 2.7 7 48.3% 33.3% 42.9% 0 0
Crvena zvezda 59 27:20 11.2 3.7 6.5 43.6% 33.0% 66.1% 6 0
Crvena zvezda 67 23:20 9.9 2.7 4.1 43.5% 31.5% 80.0% 2 0
Baskonia 31 28:10 9.9 2.9 6 46.6% 31.3% 71.2% 2 0
Baskonia Bulgaria 48 30:06 10.3 4.3 7.2 45.9% 27.6% 69.7% 8 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions