Miller Malcolm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose 1 36:44 17 6 2 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 36:44 17 6 2 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
Sao Jose 39 30:57 11.3 3.7 1.8 43.9% 39.7% 83.8% 0 0
Sao Paulo 35 27:34 9.5 3.6 1.9 39.5% 32.1% 78.3% 1 0
Sao Paulo 46 33:11 12.8 4 2.4 47.9% 41.8% 84.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions