Miller Jean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Macau Black Bears 1 32:33 14 10 0 38.5% 12.5% 75.0% 1 0
EASL EASL 1 32:33 14 10 0 38.5% 12.5% 75.0% 1 0
Frayles de Guasave 12 32:41 12.6 8.2 2.4 41.7% 27.9% 59.4% 2 0
Podgorica 6 25:35 9.5 6 1 45.3% 22.2% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions