Milinovic Dasa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Domzale W Jezica W 15 10:17 3.4 1.3 0.6 37.7% 28.6% 87.5% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 15 10:17 3.4 1.3 0.6 37.7% 28.6% 87.5% 0 0
ZKK Domzale W 18 14:48 3.3 1.4 0.4 41.5% 8.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions