Milin Matija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Metalac 13 23:46 14.1 5.3 0.6 54.0% 48.7% 77.8% 1 0
First League First League 13 23:46 14.1 5.3 0.6 54.0% 48.7% 77.8% 1 0
Joker 13 22:32 9.6 5.2 1 51.8% 33.3% 79.4% 1 0
Joker 25 25:05 10.6 4.7 1.2 49.0% 28.4% 63.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions