Milidragovic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje 31 19:44 4.9 4.1 0.8 35.8% 25.3% 65.2% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 31 19:44 4.9 4.1 0.8 35.8% 25.3% 65.2% 0 0
Leotar Trebinje 28 22:32 8.2 4.9 0.7 44.9% 35.0% 61.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions