Milic Nikolina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W 7 9:00 3 1.3 0.4 47.4% 0.0% 75.0% 0 0
NBA NBA 7 9:00 3 1.3 0.4 47.4% 0.0% 75.0% 0 0
Besiktas W Fenerbahce W 30 17:58 10.8 5.2 1 53.5% 46.4% 70.8% 3 0
Fenerbahce W 27 13:52 6.7 4.3 0.9 52.4% 22.2% 84.8% 2 0
Fenerbahce W 1 11:43 6 1 0 75.0% 0% 0% 0 0
Fenerbahce W 25 23:10 12.6 7.8 1.8 58.0% 35.3% 75.8% 7 0
Fenerbahce W 1 14:57 13 2 2 75.0% 0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions