Miletic Lea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 19 32:13 12.6 7.7 2.2 47.6% 28.0% 70.0% 6 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 19 32:13 12.6 7.7 2.2 47.6% 28.0% 70.0% 6 0
Plamen Pozega W 21 37:51 16.6 9.9 5.5 42.9% 25.3% 79.5% 10 0
Plamen Pozega W 23 35:03 14.3 9.6 3 50.2% 29.7% 82.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions