Milena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corinthians W 11 12:22 4.8 3.5 0.7 37.5% 0.0% 63.0% 1 0
LBF W LBF W 11 12:22 4.8 3.5 0.7 37.5% 0.0% 63.0% 1 0
Blumenau W 22 28:33 8.6 6.9 3.6 31.9% 19.0% 45.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions