Mildestvedt Maren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 5 13:04 2.2 3 0.2 15.8% 11.1% 66.7% 0 0
European Championship Women European Championship Women 5 13:04 2.2 3 0.2 15.8% 11.1% 66.7% 0 0
Ullern W 21 30:03 15.1 4.8 2.3 39.9% 31.8% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions