Mikus Matic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belfius Mons 32 17:03 6 2.6 0.6 50.0% 30.6% 77.4% 1 0
BNXT League BNXT League 32 17:03 6 2.6 0.6 50.0% 30.6% 77.4% 1 0
Perspektiva Ilirija 20 20:16 8 4 1.1 53.3% 37.5% 57.6% 0 0
Perspektiva Ilirija 18 24:02 7 4.4 0.9 48.1% 38.2% 76.5% 0 0
Perspektiva Ilirija 27 16:49 7.9 3.9 1 59.7% 37.5% 84.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 10 22:47 10.3 5.5 1.4 53.4% 41.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions