Mikula Tobias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 20 25:01 12.4 7.6 2.1 49.0% 31.9% 65.5% 4 0
Czech Cup Czech Cup 1 20:58 8 4 2 40.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 19 25:14 12.6 7.8 2.2 49.5% 33.3% 65.5% 4 0
Sokol Prazsky 20 26:05 11.6 8 1.6 46.6% 19.1% 59.2% 4 0
Polabi 10 24:47 8.4 6.5 1.7 54.4% 61.5% 56.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions