Mikstas Augustinas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 44 25:48 12.9 7.1 1.4 53.8% 37.4% 64.8% 11 0
NKL NKL 44 25:48 12.9 7.1 1.4 53.8% 37.4% 64.8% 11 0
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 41 26:18 14.6 7.5 1.5 51.7% 29.4% 67.4% 13 0
Vytis VDU 35 27:51 16.1 6.9 1.3 52.0% 33.1% 75.7% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions