Miksic Karlo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka 30 29:03 11.3 5.6 4.3 41.9% 34.8% 66.7% 2 0
Premijer liga Premijer liga 27 29:39 11.4 5.5 4.3 41.0% 32.5% 64.1% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 23:35 11 6 3.7 55.0% 66.7% 83.3% 1 0
Dinamo Zagreb 28 22:24 7.9 2.5 3.7 41.9% 32.1% 62.5% 1 0
Dinamo Zagreb 2 23:18 4.5 3.5 3 30.8% 12.5% 0% 0 0
Dinamo Zagreb 38 26:16 9.6 2.8 5.4 43.7% 34.1% 69.4% 3 0
Dinamo Zagreb 6 22:26 6.3 3.5 5.8 37.2% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions