MIklos Melinda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 4 5:25 0.5 1.2 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 5:25 0.5 1.2 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
DVTK W 36 18:56 6.6 3.8 3.1 39.0% 34.3% 82.9% 2 0
DVTK W 44 18:33 5 3.2 2.1 32.9% 24.1% 75.5% 0 0
Hungary W 4 6:49 0.8 1 0.8 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Szekszard W 25 24:44 7.4 3.7 2.4 33.7% 25.9% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions