Mikkonen Sara-Sofia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 32 17:46 5.4 2.8 2.1 36.6% 22.0% 65.2% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 25 20:34 6.7 3.4 2.6 37.7% 23.4% 64.2% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 7 7:46 0.9 0.6 0.3 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 30 13:25 2.8 1.6 1.5 37.5% 15.0% 51.3% 0 0
Pyrinto W Pyrinto II W 16 10:43 2.7 1 0.4 31.7% 26.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions