Mikesell Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg London Lions 26 29:34 11.7 4.7 3.2 42.2% 30.7% 76.1% 0 0
BBL BBL 19 32:48 13.2 5.5 3.7 43.7% 30.3% 74.4% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 17:20 6.5 2 2 37.5% 100.0% 100.0% 0 0
SLB SLB 5 22:11 8 2.4 1.6 35.9% 29.2% 83.3% 0 0
London Lions Heidelberg 7 18:38 6.1 2.3 0.7 30.2% 21.7% 85.7% 0 0
Heidelberg 43 32:18 15.8 5.6 3.3 42.7% 31.2% 77.6% 4 0
Chalon/Saone 20 24:27 10.8 4.5 1.9 33.8% 31.0% 64.6% 0 0
Ironi Kiryat Ata 2 27:44 8 4 1.5 25.0% 11.1% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions